Trang chủ|Sơ đồ chỉ đường|Hướng Dẫn Mua và Thanh Toán|Bảo hành|Liên hệ|Phone Cty
CEO Mr Dũng
Corsair Vengeance LPX CMK16GX4M1E3200C16 gồm một thanh RAM 16GB DDR4 UDIMM cho máy bàn. Tốc độ kiểm thử 3200MT/s dùng hồ sơ XMP 2.0 và phụ thuộc khả năng hỗ trợ của CPU, bo mạch chủ cùng thiết lập BIOS.
• Thông tin chung Hỗ trợ Socket: LGA 1700 / 1851/AM5/AM4 • Đèn Led: LED ARGB • Màu sắc: Đen • Tốc độ quạt: 510~2070 RPM ± 200 RPM (10%)
• Thông tin chung Dòng CPU: Ryzen 5 • Thế hệ CPU: AMD Ryzen 5000 series • Model CPU: Ryzen 5 5500 • Thông tin chi tiết Socket: Socket AM4
• Bộ xử lý Dòng CPU: Core i3-N300 • Tốc độ CPU: 3.30 GHz • Tần số turbo tối đa: 3.80 GHz • Số lõi CPU: 8 Core
• Bộ xử lý Dòng CPU: Intel N95 • Mã CPU: N95 • Tốc độ CPU: 3.4Ghz • Tần số turbo tối đa: Up to 3.4Ghz
• Bộ xử lý Dòng CPU: Apple M5 • Mã CPU: M5 • Tốc độ CPU: Băng thông bộ nhớ 153GB/s • Số lõi CPU: 10 Cores
• Bộ xử lý Dòng CPU: Core i5 • Công nghệ CPU: Core i5 Raptor Lake • Mã CPU: 1334U • Tốc độ CPU: 1.3 GHz
• Bộ xử lý Dòng CPU: Core 5 • Công nghệ CPU: Core i5 Raptor Lake • Mã CPU: 210H • Tốc độ CPU: 2.2 GHz
• Bộ xử lý Dòng CPU: Core 5 • Công nghệ CPU: Core i5 Raptor Lake • Mã CPU: 210H • Tốc độ CPU: 2.2 GHz
• Bộ xử lý Dòng CPU: Core 5 • Công nghệ CPU: Core i5 Raptor Lake • Mã CPU: 120U • Tốc độ CPU: 1.4 GHz
• Bộ xử lý Dòng CPU: Core i3 • Công nghệ CPU: Raptor Lake • Mã CPU: Core i3-1315U • Tốc độ CPU: 1.2 GHz
• Bộ xử lý Dòng CPU: Core 5 • Công nghệ CPU: Core i5 Raptor Lake • Mã CPU: 210H • Tốc độ CPU: 2.2 GHz
• Bộ xử lý Dòng CPU: Core i3 • Mã CPU: 14100 • Tốc độ CPU: 3.40GHz • Tần số turbo tối đa: Up to 4.70GHz
• Bộ xử lý Dòng CPU: Core i3 • Mã CPU: Core i3 13100 • Tốc độ CPU: 3.4 GHz • Tần số turbo tối đa: 4.5 GHz
• Bộ xử lý Dòng CPU: Core 5 • Công nghệ CPU: Core i5 Raptor Lake • Mã CPU: 210H • Tốc độ CPU: 2.2 GHz
P/N: 90NB10I2-M00HR0; CPU: Intel Core i3-1315U, 6 nhân 8 luồng; RAM: 8GB onboard DDR4-3200 theo nguồn SKU; kiểm tra khe trước khi nâng; SSD: 512GB
Tản nhiệt khí tháp đơn 4 ống đồng mạ niken tiếp xúc trực tiếp, quạt Spectrum 120mm ARGB PWM (lưu lượng gió 71.93 CFM, độ ồn tối đa 27.2 dBA). Chiều cao gọn 152mm tương thích rộng rãi Intel LGA1851/1700/1200 và AMD AM5/AM4.
Máy tính đồ họa Dell cao cấp. Dell Precision T7820, CPU GOLD 6138 20C/40T, VGA Quadro M5000 8GR5, Dram4 32G, Ổ NVME 512G
Máy tính đồ họa 3D Dell T7820. Dell Precision T7820, CPU GOLD 6138 20C/40T, Card Quadro K6000 12G, Dram4 32G, Ổ NVME 512G
Máy tính Dell đồ họa, Gaming. Dell Precision T7820, CPU GOLD 6138 20C/40T, VGA RTX 2070 8GR6, Dram4 32G, Ổ 512G NVME
Dell Precision T5820 Xeon W-2135, RAM 32GB ECC, NVMe 512GB, Quadro M5000 8GB 256-bit, nguồn 950W. Workstation chuyên CAD, 3D, kỹ thuật.
Dell OptiPlex 3080 SFF i5-10500T, RAM 16GB, SSD 256GB, Quadro P600 – hiệu năng mạnh cho AutoCAD, SketchUp, Revit. Bảo hành 12–24 tháng tại 59 Thịnh Liệt, Hoàng Mai.
Máy tính đồng bộ HP WorkStation Z440/ Xeon E5-1650v4, VGA GTX 1660s 6GR6, Dram4 16G, ổ NVME 256G+HDD 1Tb đồ họa đa nhiệm